>> Mã sản phẩm: Mainboard ASROCK B46
- Chuẩn mainboard: Micro-ATX
- Socket: 1200 , Chipset: B460
- Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR4, tối đa 128GB
- Lưu trữ: 1 x M.2 NVMe, 1 x M.2 SATA/NVMe, 6 x SATA 3 6Gb/s
- Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x DisplayPort, 1 x VGA/D-sub
Intel ® LAN cung cấp hiệu suất thông lượng tốt nhất, sử dụng CPU thấp hơn, tăng cường độ ổn định và có thể mang lại trải nghiệm mạng tối ưu
Khe cắm thép PCI-E tiên tiến được đóng gói với vỏ bọc chắc chắn ngăn chặn mọi nhiễu tín hiệu với card đồ họa.
Bên cạnh cổng LAN trên bo mạch, người dùng cũng có thể chọn kết nối không dây 802.11ac theo khe M.2 (Khóa E).
|
Sản phẩm |
|
|
Tên Hãng |
Asrock |
|
Model |
B460M Pro4 |
|
CPU hỗ trợ |
|
|
Chipset |
B460 |
|
RAM hỗ trợ |
4 x DDR4 DIMM Slots ( tối đa 128GB ) |
|
Khe cắm mở rộng |
2 x PCI Express 3.0 x16 Slots (PCIE1/PCIE3: single at x16 (PCIE1); dual at x16 (PCIE1) / x4 (PCIE3)) |
|
Ổ cứng hỗ trợ |
6 x SATA3 6.0 Gb/s Connectors, support RAID (RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 10, Intel® Rapid Storage Technology 17), NCQ, AHCI and Hot Plug |
|
Cổng kết nối (Internal) |
1 x SPI TPM Header |
|
Cổng kết nối (Back Panel) |
1 x Antenna Bracket |
|
LAN / Wireless |
Gigabit LAN 10/100/1000 Mb/s |
|
Kích cỡ |
Micro ATX Form Factor: 9.6-in x 9.0-in, 24.4 cm x 22.9 cm |
- Chuẩn mainboard: Micro-ATX
- Socket: 1200 , Chipset: B460
- Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR4, tối đa 128GB
- Lưu trữ: 1 x M.2 NVMe, 1 x M.2 SATA/NVMe, 6 x SATA 3 6Gb/s
- Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x DisplayPort, 1 x VGA/D-sub
Khe cắm thép PCI-E tiên tiến được đóng gói với vỏ bọc chắc chắn ngăn chặn mọi nhiễu tín hiệu với card đồ họa.
Bên cạnh cổng LAN trên bo mạch, người dùng cũng có thể chọn kết nối không dây 802.11ac theo khe M.2 (Khóa E).
|
Sản phẩm |
|
|
Tên Hãng |
Asrock |
|
Model |
B460M Pro4 |
|
CPU hỗ trợ |
|
|
Chipset |
B460 |
|
RAM hỗ trợ |
4 x DDR4 DIMM Slots ( tối đa 128GB ) |
|
Khe cắm mở rộng |
2 x PCI Express 3.0 x16 Slots (PCIE1/PCIE3: single at x16 (PCIE1); dual at x16 (PCIE1) / x4 (PCIE3)) |
|
Ổ cứng hỗ trợ |
6 x SATA3 6.0 Gb/s Connectors, support RAID (RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 10, Intel® Rapid Storage Technology 17), NCQ, AHCI and Hot Plug |
|
Cổng kết nối (Internal) |
1 x SPI TPM Header |
|
Cổng kết nối (Back Panel) |
1 x Antenna Bracket |
|
LAN / Wireless |
Gigabit LAN 10/100/1000 Mb/s |
|
Kích cỡ |
Micro ATX Form Factor: 9.6-in x 9.0-in, 24.4 cm x 22.9 cm |
Khe cắm thép PCI-E tiên tiến được đóng gói với vỏ bọc chắc chắn ngăn chặn mọi nhiễu tín hiệu với card đồ họa.
Bên cạnh cổng LAN trên bo mạch, người dùng cũng có thể chọn kết nối không dây 802.11ac theo khe M.2 (Khóa E).